marching band
Định nghĩa
Danh từ: Ban nhạc diễu hành, một nhóm nhạc sĩ vừa di chuyển theo đội hình (ví dụ: trong một cuộc diễu hành) vừa chơi nhạc cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- (Ban nhạc diễu hành đã biểu diễn trong chương trình giữa hiệp.)
- (Cô ấy chơi sáo trong ban nhạc diễu hành của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"marching band competition": cuộc thi ban nhạc diễu hành.
- The team won first place at the regional marching band competition. (Đội đã giành giải nhất tại cuộc thi ban nhạc diễu hành khu vực.)
"marching band uniform": đồng phục ban nhạc diễu hành.
- The blue and gold uniforms of the marching band were very impressive. (Những bộ đồng phục xanh và vàng của ban nhạc diễu hành rất ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Marching band (cụm danh từ): giữ nguyên dạng, không có biến thể chính.
- Marching band member (danh từ): thành viên ban nhạc diễu hành.
- He has been a marching band member for three years. (Anh ấy đã là thành viên ban nhạc diễu hành được ba năm.)
Từ đồng nghĩa
- Band: ban nhạc (nói chung, nhưng không nhất thiết phải diễu hành).
- Parade band: ban nhạc diễu hành (từ đồng nghĩa gần, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
March in: diễu hành trong (một sự kiện).
- The marching band marched in the New Year's parade. (Ban nhạc diễu hành đã diễu hành trong cuộc diễu hành Năm Mới.)
Play along with: chơi nhạc cùng với (ban nhạc).
- The drummers played along with the marching band during the performance. (Những người chơi trống đã chơi nhạc cùng với ban nhạc diễu hành trong suốt buổi biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
- March to the beat of one's own drum: hành động theo cách riêng của mình, không theo số đông (không liên quan trực tiếp đến "marching band" nhưng có từ "march").
- She always marches to the beat of her own drum, just like the leader of a marching band. (Cô ấy luôn hành động theo cách riêng của mình, giống như người chỉ huy của một ban nhạc diễu hành.)